Từ 13 – 18 tuổi
Từ 19 – 50 tuổi
Trên 50 tuổi
Giải pháp thực dưỡng
RDA (Recommended Dietary Allowance), hay Lượng Dinh Dưỡng Khuyến Nghị, là mức tiêu thụ dinh dưỡng hàng ngày cần thiết để đáp ứng nhu cầu của hầu hết các cá nhân khỏe mạnh trong một nhóm tuổi và giới tính cụ thể.
RDA được thiết kế để đảm bảo rằng cơ thể nhận đủ lượng dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển, duy trì sức khỏe, và ngăn ngừa bệnh tật. Nó bao gồm các yếu tố quan trọng như protein, canxi, sắt, vitamin D, DHA, và các khoáng chất khác, nhằm hỗ trợ mọi giai đoạn cuộc sống từ trẻ em, thanh thiếu niên, người trưởng thành, phụ nữ mang thai cho đến người cao tuổi.
RDA giúp đảm bảo rằng chế độ dinh dưỡng của mỗi cá nhân đủ để hỗ trợ các chức năng cơ bản của cơ thể, bao gồm tăng trưởng, sửa chữa tế bào, và duy trì hệ thống miễn dịch.
Lượng Dinh Dưỡng Khuyến Nghị cho trẻ 0 – 12 tuổi
| Nhóm | Chất Dinh Dưỡng | Thực phẩm bổ sung | Lượng khẩu phần hàng ngày | Dấu hiệu khi đủ | Tác dụng khi đủ | Dấu hiệu khi thiếu | Tác hại khi thiếu |
|
I. Trẻ em (1-12 tuổi)
|
Protein | Đậu nành, đậu lăng | 1 chén (200g) đậu nành chứa 36g protein | Tăng trưởng tốt, cơ bắp khỏe mạnh | Hỗ trợ tăng trưởng và phát triển cơ bắp, mô, hệ miễn dịch | Mệt mỏi, yếu cơ, chậm tăng trưởng | Chậm phát triển, suy dinh dưỡng |
| Canxi | Sữa hạt (đậu nành, hạnh nhân) | 2 ly sữa hạt (~500ml) cung cấp 700-900mg canxi | Xương chắc khỏe, răng không bị mẻ | Phát triển xương và răng chắc khỏe | Răng yếu, dễ gãy xương, chậm mọc răng | Loãng xương, còi xương | |
| Vitamin D | Nấm, sữa hạt bổ sung | 100g nấm chứa ~400 IU Vitamin D | Xương phát triển tốt, ít bệnh | Hấp thu canxi, tăng cường hệ miễn dịch | Đau xương, yếu cơ, dễ bị bệnh | Loãng xương, suy giảm miễn dịch | |
| DHA | Dầu tảo, hạt chia | 1 muỗng canh dầu tảo (~300mg DHA) | Nhận thức nhạy bén, tập trung tốt | Phát triển não bộ, thị lực tốt | Chậm nói, khó tập trung, giảm thị lực | Chậm phát triển trí tuệ, khó khăn trong học tập | |
| Sắt | Rau bina, đậu lăng | 1 chén (180g) rau bina chứa 6.4mg sắt | Da hồng hào, năng lượng cao | Vận chuyển oxy trong máu, phát triển trí tuệ | Da xanh xao, mệt mỏi, chậm phát triển | Thiếu máu, mệt mỏi, suy giảm nhận thức | |
| Omega-3 (ALA) | Hạt lanh, hạt chia | 1 muỗng canh (~14g) hạt lanh cung cấp 2.5g ALA | Tập trung tốt, tim mạch khỏe mạnh | Phát triển não bộ, bảo vệ tim mạch | Khó tập trung, dễ mệt mỏi, nhịp tim không đều | Trí tuệ phát triển kém, tăng nguy cơ mắc bệnh tim | |
| Magnesium | Hạt bí, đậu nành | 50g hạt bí chứa 150mg magiê | Ngủ ngon, cơ thể thư giãn | Hỗ trợ chức năng thần kinh, cơ bắp và xương chắc khỏe | Chuột rút, mất ngủ, căng thẳng | Co thắt cơ, khó ngủ, căng thẳng | |
| Choline | Đậu xanh, bông cải xanh | 1 chén đậu xanh (~160g) cung cấp 55mg choline | Nhận thức tốt, gan khỏe mạnh | Hỗ trợ phát triển não bộ, tăng cường chức năng gan | Trí nhớ kém, dễ mệt mỏi, đau gan | Giảm trí nhớ, rối loạn chức năng gan | |
| Vitamin A | Cà rốt, bí đỏ | 1 củ cà rốt (~80g) cung cấp 835mcg vitamin A | Thị lực tốt, da mịn màng, ít mắc bệnh | Hỗ trợ thị giác, tăng cường miễn dịch | Thị lực kém, da khô, dễ bị nhiễm trùng | Giảm thị lực, da khô, dễ mắc bệnh |
Lượng Dinh Dưỡng Khuyến Nghị cho đối tượng 13 – 18 tuổi
| Nhóm | Chất Dinh Dưỡng | Thực phẩm bổ sung | Lượng khẩu phần hàng ngày | Dấu hiệu khi đủ | Tác dụng khi đủ | Dấu hiệu khi thiếu | Tác hại khi thiếu |
|
II. Thiếu niên (13-18 tuổi)
|
Protein | Đậu nành, quinoa | 1 chén quinoa (200g) chứa khoảng 8g protein | Cơ bắp phát triển, tràn đầy năng lượng | Phát triển cơ bắp, năng lượng và hệ miễn dịch | Yếu cơ, mệt mỏi, giảm khả năng tập trung | Suy yếu cơ, giảm năng lượng |
| Canxi | Cải xoăn, sữa hạt | 3 chén cải xoăn (~300g) cung cấp khoảng 900mg canxi | Xương chắc khỏe, tăng trưởng tốt | Phát triển xương và răng, tăng chiều cao | Đau xương, chậm tăng chiều cao, dễ gãy xương | Loãng xương, giảm chiều cao tiềm năng | |
| Vitamin D | Nấm, sữa hạt bổ sung Vitamin D | 100g nấm cung cấp ~400 IU Vitamin D | Xương chắc khỏe, da sáng đẹp | Hỗ trợ hấp thu canxi, bảo vệ hệ miễn dịch | Đau xương, yếu cơ, dễ bị bệnh | Loãng xương, giảm miễn dịch, dễ mắc bệnh | |
| Sắt | Đậu lăng, hạt bí | 1 chén (200g) đậu lăng chứa khoảng 6.6mg sắt | Sức bền tốt, da hồng hào | Tăng cường trí nhớ, sức khỏe sinh sản | Chóng mặt, mệt mỏi, da xanh xao | Thiếu máu, da xanh xao, dễ mệt mỏi | |
| Magnesium | Hạt bí, đậu nành | 50g hạt bí cung cấp 150mg magiê | Cơ thể linh hoạt, không bị chuột rút | Điều hòa cơ bắp và thần kinh, sản xuất năng lượng | Chuột rút, mệt mỏi, mất ngủ | Co thắt cơ, mệt mỏi, khó ngủ | |
| Folate | Rau bina, đậu lăng | 1 chén rau bina cung cấp 263mcg folate | Làn da tươi sáng, ít bị nhiễm trùng | Hỗ trợ phát triển tế bào và sản xuất DNA | Da xanh xao, dễ nhiễm bệnh, mệt mỏi | Thiếu máu, suy yếu miễn dịch | |
| Omega-3 (EPA) | Dầu tảo, hạt chia | 1 muỗng canh dầu tảo (~300mg EPA) | Hệ tim mạch khỏe mạnh, ít viêm | Cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm viêm | Đau khớp, viêm, dễ mệt | Tăng nguy cơ bệnh tim, viêm khớp | |
| Zinc | Hạt bí, đậu xanh | 50g hạt bí cung cấp 3mg kẽm | Ít bị bệnh, lành vết thương nhanh | Hỗ trợ chức năng miễn dịch, tăng trưởng tế bào | Dễ bệnh, vết thương chậm lành | Suy giảm miễn dịch, chậm lành vết thương | |
| Vitamin E | Hạt hướng dương, hạnh nhân | 30g hạt hướng dương cung cấp 10mg vitamin E | Da sáng, tươi trẻ | Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương | Da nhăn, khô, dễ bị lão hóa | Lão hóa sớm, tổn thương tế bào |
Lượng Dinh Dưỡng Khuyến Nghị cho đối tượng 19 – 50 tuổi
| Nhóm | Chất Dinh Dưỡng | Thực phẩm bổ sung | Lượng khẩu phần hàng ngày | Dấu hiệu khi đủ | Tác dụng khi đủ | Dấu hiệu khi thiếu | Tác hại khi thiếu |
|
III. Người trưởng thành (19-50 tuổi)
|
Protein | Đậu nành, quinoa | 1 chén quinoa (200g) chứa khoảng 8g protein | Cơ bắp săn chắc, nhiều năng lượng | Duy trì cơ bắp, tái tạo tế bào, cung cấp năng lượng | Yếu cơ, mất năng lượng | Giảm khối lượng cơ, suy giảm hệ miễn dịch |
| Canxi | Cải xoăn, sữa hạt | 3 chén cải xoăn (~300g) cung cấp khoảng 900mg canxi | Xương chắc khỏe, ít đau nhức | Tăng cường xương, răng, ngăn ngừa loãng xương | Dễ gãy xương, đau nhức, mất chiều cao | Loãng xương, gãy xương, đau khớp | |
| Vitamin D | Nấm, sữa hạt bổ sung Vitamin D | 100g nấm cung cấp ~400 IU Vitamin D | Tinh thần tốt, xương khỏe mạnh | Hỗ trợ hấp thu canxi, bảo vệ hệ miễn dịch | Đau xương, suy yếu, dễ bệnh | Loãng xương, suy giảm miễn dịch, trầm cảm | |
| Omega-3 (ALA) | Hạt lanh, hạt chia | 1 muỗng canh (~14g) hạt lanh cung cấp 2.5g ALA | Tim mạch khỏe mạnh, da mịn màng | Bảo vệ tim mạch, giảm viêm, hỗ trợ trí não | Da khô, đau khớp, dễ mệt mỏi | Tăng nguy cơ bệnh tim, viêm khớp | |
| Vitamin B12 | Men dinh dưỡng | 1 muỗng canh (~5g) men dinh dưỡng cung cấp 2.4mcg B12 | Da hồng hào, trí não linh hoạt | Hỗ trợ sản xuất hồng cầu, bảo vệ hệ thần kinh | Da xanh xao, trí nhớ kém, mệt mỏi | Thiếu máu, rối loạn thần kinh | |
| Sắt | Đậu lăng, hạt bí | 1 chén (200g) đậu lăng chứa 6.6mg sắt | Da hồng hào, ít mệt mỏi | Vận chuyển oxy, tạo năng lượng, tăng sức bền | Da xanh xao, khó thở, chóng mặt | Thiếu máu, mệt mỏi, suy giảm chức năng sinh sản | |
| Zinc | Hạt bí, đậu xanh | 50g hạt bí cung cấp 3mg kẽm | Sức đề kháng tốt, lành vết thương nhanh | Hỗ trợ hệ miễn dịch, sản xuất hormone | Chậm lành vết thương, da dễ bị tổn thương | Suy giảm miễn dịch, rối loạn hormone | |
| Magnesium | Hạt bí, đậu nành | 50g hạt bí cung cấp 150mg magiê | Ngủ ngon, cơ thể thư giãn | Tăng cường chức năng thần kinh, hỗ trợ giấc ngủ và thư giãn cơ | Chuột rút, mất ngủ, căng thẳng | Co thắt cơ, khó ngủ, căng thẳng | |
| Vitamin C | Cam, dâu tây | 1 quả cam (130g) cung cấp khoảng 70mg vitamin C | Da sáng mịn, ít bị cảm cúm | Tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa | Da khô, dễ bị cảm cúm, vết thương lâu lành | Suy giảm miễn dịch, da khô, dễ bị nhiễm trùng |
Lượng Dinh Dưỡng Khuyến Nghị cho đối tượng trên 50 tuổi
| Nhóm | Chất Dinh Dưỡng | Thực phẩm bổ sung | Lượng khẩu phần hàng ngày | Dấu hiệu khi đủ | Tác dụng khi đủ | Dấu hiệu khi thiếu | Tác hại khi thiếu |
|
V. Người cao tuổi (>50 tuổi)
|
Protein | Đậu nành, quinoa | 1 chén quinoa (200g) chứa khoảng 8g protein | Cơ thể mạnh mẽ, không bị mất cơ | Duy trì khối lượng cơ, giảm nguy cơ mất cơ | Giảm cơ, yếu cơ, khó di chuyển | Mất cơ, yếu cơ, khó di chuyển |
| Canxi | Cải xoăn, sữa hạt | 3 chén cải xoăn (~300g) cung cấp khoảng 900mg canxi | Xương chắc khỏe, ít đau | Bảo vệ xương, ngăn ngừa loãng xương | Gãy xương, đau khớp, mất chiều cao | Loãng xương, dễ gãy xương | |
| Vitamin D | Nấm, sữa hạt bổ sung Vitamin D | 100g nấm cung cấp ~400 IU Vitamin D | Xương chắc khỏe, tinh thần minh mẫn | Hỗ trợ hấp thu canxi, tăng cường miễn dịch | Đau xương, yếu cơ, dễ bị bệnh | Loãng xương, yếu cơ, dễ mắc bệnh | |
| Omega-3 (ALA) | Hạt lanh, hạt chia | 1 muỗng canh (~14g) hạt lanh cung cấp 2.5g ALA | Tim mạch khỏe mạnh, da mịn màng | Bảo vệ tim mạch, giảm viêm, hỗ trợ chức năng não | Da khô, đau khớp, dễ mệt mỏi | Tăng nguy cơ bệnh tim, viêm khớp | |
| Vitamin B12 | Men dinh dưỡng | 1 muỗng canh (~5g) men dinh dưỡng cung cấp 2.4mcg B12 | Tinh thần minh mẫn, da sáng | Hỗ trợ chức năng thần kinh, sản xuất hồng cầu | Trí nhớ kém, mệt mỏi, da xanh xao | Thiếu máu, suy giảm nhận thức, trầm cảm | |
| Collagen | Đậu nành, đậu xanh | 200g đậu nành cung cấp các tiền chất sản xuất collagen | Da mịn màng, khớp linh hoạt | Duy trì sức khỏe da, khớp và xương | Nếp nhăn, đau khớp, yếu xương | Da nhăn nheo, đau khớp, yếu xương | |
| Magnesium | Hạt bí, đậu nành | 50g hạt bí cung cấp 150mg magiê | Ngủ ngon, cơ thể thư giãn | Tăng cường chức năng thần kinh và cơ bắp, hỗ trợ giấc ngủ | Chuột rút, mất ngủ, căng thẳng thần kinh | Mệt mỏi, chuột rút, mất ngủ | |
| Vitamin K | Cải bó xôi, bông cải xanh | 1 chén cải bó xôi (180g) chứa ~145mcg Vitamin K | Xương chắc khỏe, không bị chảy máu bất thường | Hỗ trợ quá trình đông máu, tăng cường sức khỏe xương | Dễ chảy máu, dễ bị bầm tím, gãy xương | Chảy máu khó cầm, xương yếu | |
| Coenzyme Q10 | Bông cải xanh, hạt mè | 100g bông cải xanh cung cấp khoảng 1.2mg CoQ10 | Năng lượng tốt, ít mệt mỏi | Tăng cường năng lượng, bảo vệ tim mạch | Mệt mỏi, suy tim, hiệu suất thể chất kém | Giảm năng lượng, nguy cơ cao mắc bệnh tim |
Sản phẩm liên quan
Gửi câu hỏi đến chuyên gia
Để lại email để nhận ngay những ưu đãi từ Haruki Farm các mẹ nhé!








